president pierce
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tổng thống thứ 14 của Hoa Kỳ (1804-1869): "president pierce" dùng để chỉ Franklin Pierce, người giữ chức vụ tổng thống Mỹ từ năm 1853 đến 1857. Từ này thường được viết hoa và sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống Pierce đã ký Đạo luật Kansas-Nebraska vào năm 1854.)
- (Nhiệm kỳ tổng thống của Tổng thống Pierce bị đánh dấu bởi những căng thẳng về chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the administration of President Pierce": chính quyền dưới thời Tổng thống Pierce.
- Historians often criticize the administration of President Pierce for its handling of the slavery issue. (Các nhà sử học thường chỉ trích chính quyền dưới thời Tổng thống Pierce vì cách xử lý vấn đề nô lệ.)
"the Pierce presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Pierce.
- The Pierce presidency is considered one of the least effective in American history. (Nhiệm kỳ tổng thống của Pierce được coi là một trong những nhiệm kỳ kém hiệu quả nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pierce (không có "president"): họ của ông, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài chính trị.
- Franklin Pierce was a Democrat from New Hampshire. (Franklin Pierce là một đảng viên Đảng Dân chủ đến từ New Hampshire.)
Từ đồng nghĩa
- Franklin Pierce: tên đầy đủ của Tổng thống Pierce.
- 14th President of the United States: Tổng thống thứ 14 của Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan trực tiếp đến "president pierce" vì đây là tên riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.